Lợi ích chính:
| Loại thùng chứa | Chất liệu | Khả năng chống va đập (Joule) | Tỷ lệ sự cố rò rỉ (%) |
|---|---|---|---|
| Thùng kim loại | Thép | 200 | 0.5 |
| Thùng nhựa | HDPE | 50 | 2.0 |
| Loại thùng chứa | Chỉ số lan truyền lửa | Nhiệt tỏa ra (MJ/kg) |
|---|---|---|
| Thùng kim loại | V-0 | 0 |
| Thùng nhựa | HB | 40 |
Hạn chế:
Lợi ích chính:
| Loại thùng chứa | Chất liệu | Tốc độ ăn mòn (mm/năm) |
|---|---|---|
| Thùng nhựa | HDPE | 0.001 |
| Thùng kim loại | Thép | 1.0 |
Hạn chế:
Đối với chất lỏng có điểm chớp cháy dưới 37,8°C (100°F), cả hai loại thùng chứa đều yêu cầu nối đất đúng cách. Thử nghiệm chứng minh hiệu quả của các chiến lược giảm thiểu khác nhau:
| Phương pháp nối đất | Độ dẫn điện (S/m) | Tốc độ tiêu tán tĩnh điện (%) |
|---|---|---|
| Ống dẫn điện | 10^-3 | 99 |
| Ống tiêu chuẩn | 10^-12 | 10 |
Đối với chất lỏng dễ cháy loại I-III, thùng kim loại thể hiện ưu điểm an toàn rõ ràng:
| Chỉ số | Thùng kim loại | Thùng nhựa |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sự cố liên quan đến cháy | 0.2% | 1.8% |
| Mức độ nghiêm trọng trung bình của sự cố ($) | 1.000 | 10.000 |
Một phương pháp có hệ thống để lựa chọn thùng chứa nên bao gồm:
Dữ liệu cho thấy rằng mặc dù thùng nhựa mang lại lợi thế kinh tế cho một số ứng dụng nhất định, thùng kim loại cung cấp sự bảo vệ vượt trội cho các chất dễ cháy và có rủi ro cao. Việc nối đất đúng cách và bảo trì thường xuyên vẫn là điều cần thiết bất kể loại thùng chứa.